字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

自立

zìlì

tự lập; tự đứng vững

Gặp trong câu

青年应该学会自立。

qīngnián yīnggāi xuéhuì zìlì

Thanh niên nên học cách tự lập.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.