字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

出租

chūzū

cho thuê

Gặp trong câu

这家公司出租的车大约有五十辆。

zhè jiā gōngsī chūzū de chē dàyuē yǒu wǔ shí liàng

Công ty này có khoảng năm mươi chiếc xe cho thuê.

Các chữ trong từ