字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

自首

zìshǒu

đầu thú; tự thú

Gặp trong câu

他后来去自首了。

tā hòulái qù zìshǒu le

Sau đó anh ta đã đi đầu thú.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.