字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

自行

zìxíng

tự mình; tự

Gặp trong câu

请大家自行安排时间。

qǐng dàjiā zìxíng ānpái shíjiān

Mời mọi người tự sắp xếp thời gian.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.