字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

宗教

zōngjiào

tôn giáo

Gặp trong câu

不同的宗教有不同的节日。

bù tóng de zōngjiào yǒu bù tóng de jiérì

Các tôn giáo khác nhau có những ngày lễ khác nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.