Loại từ & cách dùngCấp 6Dùng 宗 như một từLượng từThường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.
Từ vựngTừ thường gặp có 宗5 từ宗教zōngjiàotôn giáo大宗dàzōngsố lượng lớn正宗zhèngzōngtrường phái chính thống宗旨zōngzhǐmục tiêu祖宗zǔzongtổ tiên