字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

总额

zǒng’é

tổng số tiền

Gặp trong câu

这个月的销售总额是一百万。

zhège yuè de xiāoshòu zǒng’é shì yī bǎi wàn

Tổng doanh số tháng này là một triệu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.