字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

纵容

zòngróng

nuông chiều

Gặp trong câu

父母不能纵容孩子的坏习惯。

fùmǔ bù néng zòngróng háizi de huài xíguàn

Cha mẹ không thể dung túng thói quen xấu của con.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.