Từ vựng · HSK 7–9走向
zǒuxiàng
xu hướng; hướng đi
Gặp trong câu
一组数据很难说明行业走向。 yī zǔ shùjù hěn nán shuōmíng hángyè zǒuxiàng
Một nhóm dữ liệu đơn lẻ rất khó cho thấy xu hướng của ngành.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.