字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

足迹

zújì

dấu chân; dấu vết hành trình

Gặp trong câu

这里留下了他的足迹。

zhèlǐ liúxia le tā de zújì

Nơi đây lưu lại dấu chân của ông ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.