字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

祖母

zǔmǔ

bà nội

Gặp trong câu

祖母的院子里,东边种着菜,西边种着花。

zǔmǔ de yuànzi lǐ dōng biān zhòng zhe cài xī biān zhòng zhe huā

Trong sân nhà bà nội, phía đông trồng rau, phía tây trồng hoa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.