字舟Zizhou
祖
Học chữ · Cấp 6

祖

PinyinzǔHán Việttổ

tổ tiên · tổ phụ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 祖父, 祖国, 祖母. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 示Cấp 67 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 祖

7 từ
祖父zǔfùông nội
祖国zǔguótổ quốc
祖母zǔmǔbà nội
祖传zǔchuántruyền lại từ tổ tiên
祖籍zǔjíquê quán tổ tiên
祖先zǔxiāntổ tiên; tổ tông
祖宗zǔzongtổ tiên
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 示 · 9 nét

示Bộ thủBộ số 113 trong hệ tra cứu Unicode.
祖Số nét9 nét.