zǔzhuāng
zhè tái diànnǎo shì tā zìjǐ zǔzhuāng de
Chiếc máy tính này do anh ấy tự lắp ráp.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.