字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

钻研

zuānyán

nghiên cứu tỉ mỉ

Gặp trong câu

他一直在钻研消费者的心理。

tā yìzhí zài zuānyán xiāofèizhě de xīnlǐ

Anh ấy luôn miệt mài nghiên cứu tâm lý người tiêu dùng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.