字舟Zizhou
研
Học chữ · Cấp 4

研

PinyinyánHán Việtnghiên

nghiền · học

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 研究, 研制, 研究生. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 石Cấp 4Viết cấp 29 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 研

9 từ
研究yánjiūnghiên cứu
研制yánzhìnghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển
研究生yánjiūshēnghọc viên cao học
研究所yánjiūsuǒviện nghiên cứu
调研diàoyánđiều tra và nghiên cứu
科研kēyánnghiên cứu
研发yánfānghiên cứu và phát triển
研讨yántǎothảo luận
钻研zuānyánnghiên cứu tỉ mỉ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 石 · 9 nét

石Bộ thủBộ số 112 trong hệ tra cứu Unicode.
研Số nét9 nét.