字舟Zizhou
钻
Học chữ · Cấp 6

钻 / 鑽

PinyinzuānHán Việttoản / toàn
Động từ

khoan

10 nétBộ 钅Cấp 64 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 钻 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: zuàn — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 钻

3 từ
钻研zuānyánnghiên cứu tỉ mỉ
钻石zuànshíkim cương
钻空子zuān kòngzitận dụng kẽ hở; lợi dụng điểm yếu; nắm bắt cơ hội
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 钅 · 10 nét

钅Bộ thủBộ số 167' trong hệ tra cứu Unicode.
钻Số nét10 nét.
鑽phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.