字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

词语

cíyǔ

từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)

Gặp trong câu

这些词语我全记住了。

zhèxiē cíyǔ wǒ quán jì zhù le

Tôi đã nhớ hết những từ này.

实际上,这些词语不难。

shíjìshàng zhèxiē cíyǔ bù nán

Thực ra những từ này không khó.

Các chữ trong từ