字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

作战

zuòzhàn

tác chiến; chiến đấu

Gặp trong câu

部队正在山区作战。

bùduì zhèngzài shānqū zuòzhàn

Đơn vị quân đội đang tác chiến ở vùng núi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.