字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

做证

zuòzhèng

làm chứng

Gặp trong câu

他愿意为这件事做证。

tā yuànyì wèi zhè jiàn shì zuòzhèng

Anh ấy sẵn sàng làm chứng cho việc này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.