字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
从来
Từ vựng · HSK 4
从来
cónglái
Nghe phát âm
từ trước đến nay; xưa nay (thường dùng với phủ định)
Gặp trong câu
我从来没有离开过家乡。
wǒ cónglái méiyǒu líkāi guo jiāxiāng
Từ trước đến nay tôi chưa từng rời quê.
Các chữ trong từ
从
来
Học trong bài 7 →
Tra từ khác