字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

从中

cóngzhōng

từ trong đó; qua đó

Gặp trong câu

我们从中学到了很多。

wǒmen cóngzhōng xué dào le hěn duō

Chúng tôi đã học được rất nhiều từ đó.

Các chữ trong từ