字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

错误

cuòwù

sai lầm; sai; không đúng

Gặp trong câu

这个说法里有一个错误。

zhè gè shuōfǎ lǐ yǒu yī gè cuòwù

Trong cách nói này có một lỗi.

Các chữ trong từ