字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

打工

dǎgōng

làm thuê; làm thêm

Gặp trong câu

我在这里打工,房租不高。

wǒ zài zhèlǐ dǎgōng fángzū bù gāo

Tôi làm thêm ở đây, tiền thuê nhà không cao.

Các chữ trong từ