字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
打工
Từ vựng · HSK 4
打工
dǎgōng
Nghe phát âm
làm thuê; làm thêm
Gặp trong câu
我在这里打工,房租不高。
wǒ zài zhèlǐ dǎgōng fángzū bù gāo
Tôi làm thêm ở đây, tiền thuê nhà không cao.
Các chữ trong từ
打
工
Học trong bài 25 →
Tra từ khác