字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

打扰

dǎrǎo

làm phiền; quấy rầy

Gặp trong câu

不好意思,打扰一下,我找不到路。

bù hǎoyìsi dǎrǎo yíxià wǒ zhǎo bù dào lù

Xin lỗi đã làm phiền, tôi không tìm được đường.

Các chữ trong từ