字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

大巴

dàbā

(thông tục) xe buýt lớn

Gặp trong câu

天气降温了,我们坐大巴去公司。

tiānqì jiàngwēn le wǒmen zuò dàbā qù gōngsī

Trời lạnh đi rồi, chúng tôi đi xe buýt đường dài tới công ty.

他拉着箱子上了大巴。

tā lā zhe xiāngzi shàng le dàbā

Anh ấy kéo vali lên xe buýt.

Các chữ trong từ