字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

大量

dàliàng

nhiều; số lượng lớn

Gặp trong câu

郊区有大量人员参加交流会。

jiāoqū yǒu dàliàng rényuán cānjiā jiāoliú huì

Ở ngoại ô có rất nhiều người tham gia buổi giao lưu.

Các chữ trong từ