字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

大厅

dàtīng

sảnh lớn; đại sảnh

Gặp trong câu

说什么也得先去大厅吗?

shuō shénme yě děi xiān qù dàtīng ma

Dù thế nào cũng phải đến sảnh trước à?

对,到了大厅还得付十元。

duì dào le dàtīng hái děi fù shí yuán

Đúng, đến sảnh rồi còn phải trả mười tệ.

Các chữ trong từ