字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
大约
Từ vựng · HSK 4
大约
dàyuē
Nghe phát âm
khoảng
Gặp trong câu
大约还要走十分钟。
dàyuē hái yào zǒu shí fēnzhōng
Còn phải đi khoảng mười phút nữa.
Các chữ trong từ
大
约
Học trong bài 39 →
Tra từ khác