字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

大约

dàyuē

khoảng

Gặp trong câu

大约还要走十分钟。

dàyuē hái yào zǒu shí fēnzhōng

Còn phải đi khoảng mười phút nữa.

Các chữ trong từ