字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

袋子

dàizi

túi; bao

Gặp trong câu

我讨厌用这种袋子。

wǒ tǎoyàn yòng zhè zhǒng dàizi

Tôi ghét dùng loại túi này.

先算一算需要多少,再买袋子。

xiān suàn yī suàn xūyào duō shǎo zài mǎi dàizi

Trước hết tính xem cần bao nhiêu, rồi mua túi.

Các chữ trong từ