字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

单位

dānwèi

đơn vị; cơ quan/đơn vị công tác

Gặp trong câu

这么多单位,谁能保证网上的信息都正确?

zhème duō dānwèi shéi/shuí néng bǎozhèng wǎngshang de xìnxī dōu zhèngquè

Nhiều đơn vị thế này, ai có thể bảo đảm thông tin trên mạng đều chính xác?

Các chữ trong từ