字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
到来
Từ vựng · HSK 4
到来
dàolái
Nghe phát âm
đến; sự đến
Gặp trong câu
春天的到来使我们想去散步。
chūntiān de dàolái shǐ wǒmen xiǎng qù sànbù
Mùa xuân đến khiến chúng tôi muốn đi dạo.
Các chữ trong từ
到
来
Học trong bài 49 →
Tra từ khác