字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

到来

dàolái

đến; sự đến

Gặp trong câu

春天的到来使我们想去散步。

chūntiān de dàolái shǐ wǒmen xiǎng qù sànbù

Mùa xuân đến khiến chúng tôi muốn đi dạo.

Các chữ trong từ