字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

登机

dēngjī

lên máy bay; làm thủ tục lên máy bay

Gặp trong câu

今天不能登机,就是说,我们要换时间。

jīntiān bù néng dēngjī jiùshì shuō wǒmen yào huàn shíjiān

Hôm nay không thể lên máy bay, tức là chúng ta phải đổi thời gian.

Các chữ trong từ