字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

等到

děngdào

đến khi; đợi đến

Gặp trong câu

我们先留下来,等到明天再走。

wǒmen xiān liúxia lái děngdào míngtiān zài zǒu

Chúng tôi tạm ở lại, đợi đến ngày mai rồi đi tiếp.

Các chữ trong từ