字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

低价

dījià

giá thấp; giá rẻ

Gặp trong câu

这家店有低价票,甚至还有一元的票。

zhè jiā diàn yǒu dījià piào shènzhì hái yǒu yī yuán de piào

Cửa hàng này có vé giá thấp, thậm chí còn có vé một tệ.

Các chữ trong từ