字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

低于

dīyú

thấp hơn; dưới

Gặp trong câu

这里的价格低于一百元,并且也能用现金。

zhèlǐ de jiàgé dīyú yī bǎi yuán bìngqiě yě néng yòng xiànjīn

Giá ở đây dưới một trăm tệ, đồng thời cũng có thể dùng tiền mặt.

Các chữ trong từ