字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

地址

dìzhǐ

địa chỉ

Gặp trong câu

其他条件好是好,就是地址太远。

qítā tiáojiàn hǎo shì hǎo jiùshì dìzhǐ tài yuǎn

Những điều kiện khác thì tốt thật, chỉ là địa chỉ quá xa.

我从网上获取地址。

wǒ cóng wǎngshang huòqǔ dìzhǐ

Tôi lấy địa chỉ từ trên mạng.

Các chữ trong từ