字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

调查

diàochá

điều tra

Gặp trong câu

我们先调查,好给旅客提供更清楚的信息。

wǒmen xiān diàochá hǎo gěi lǚkè tígōng gèng qīngchu de xìnxī

Chúng tôi điều tra trước để có thể cung cấp thông tin rõ hơn cho hành khách.

Các chữ trong từ