字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
动车
Từ vựng · HSK 4
动车
dòngchē
Nghe phát âm
tàu D-series; tàu EMU (动车)
Gặp trong câu
我不坐动车也要按时到。
wǒ bù zuò dòngchē yě yào ànshí dào
Dù không đi tàu cao tốc, tôi cũng phải đến đúng giờ.
Các chữ trong từ
动
车
Học trong bài 73 →
Tra từ khác