字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

动作

dòngzuò

động tác; hành động

Gặp trong câu

这个动作我练了十来次,感觉很有效。

zhège dòngzuò wǒ liàn le shí lái cì gǎnjué hěn yǒuxiào

Tôi đã luyện động tác này khoảng mười lần và cảm thấy rất hiệu quả.

Các chữ trong từ