字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

读者

dúzhě

độc giả

Gặp trong câu

大约三分之一的读者在周末前后出行。

dàyuē sān fēn zhī yī de dúzhě zài zhōumò qiánhòu chūxíng

Khoảng một phần ba độc giả đi lại vào khoảng cuối tuần.

Các chữ trong từ