字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

堵车

dǔchē

kẹt xe

Gặp trong câu

今天路上堵车,堵车是堵车了,不过路上的美景很好看。

jīntiān lùshang dǔchē dǔchē shì dǔchē le búguò lùshang de měijǐng hěn hǎokàn

Hôm nay đường tắc; tắc thì đúng là có tắc, nhưng cảnh dọc đường rất đẹp.

路上仍然堵车,不过风景不错。

lùshang réngrán dǔchē búguò fēngjǐng búcuò

Trên đường vẫn tắc xe, nhưng phong cảnh khá đẹp.

Các chữ trong từ