字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
短信
Từ vựng · HSK 4
短信
duǎnxìn
Nghe phát âm
tin nhắn văn bản
Gặp trong câu
他发短信和我开玩笑。
tā fā duǎnxìn hé wǒ kāi wánxiào
Anh ấy nhắn tin và đùa với tôi.
Các chữ trong từ
短
信
Học trong bài 4 →
Tra từ khác