字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

对方

duìfāng

người kia; bên kia; phía bên kia

Gặp trong câu

对方说了一个笑话。

duìfāng shuō le yī gè xiàohua

Đối phương đã kể một câu chuyện cười.

Các chữ trong từ