字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

队员

duìyuán

thành viên đội

Gặp trong câu

我们赶紧告诉队员。

wǒmen gǎnjǐn gàosu duìyuán

Chúng tôi vội báo cho các thành viên đội.

队员们赶快回来。

duìyuán men gǎnkuài huílái

Các thành viên đội mau quay lại.

Các chữ trong từ