字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
队长
Từ vựng · HSK 4
队长
duìzhǎng
Nghe phát âm
đội trưởng
Gặp trong câu
队长往往来得最早。
duìzhǎng wǎngwǎng lái de zuì zǎo
Đội trưởng thường đến sớm nhất.
Các chữ trong từ
队
长
Học trong bài 8 →
Tra từ khác