字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

队长

duìzhǎng

đội trưởng

Gặp trong câu

队长往往来得最早。

duìzhǎng wǎngwǎng lái de zuì zǎo

Đội trưởng thường đến sớm nhất.

Các chữ trong từ