字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

多样

duōyàng

đa dạng

Gặp trong câu

这里的东西多样,价格也不高,这些钱够了。

zhèlǐ de dōngxi duōyàng jiàgé yě bù gāo zhèxiē qián gòu le

Đồ ở đây đa dạng, giá cũng không cao; số tiền này là đủ.

Các chữ trong từ