字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

法律

fǎlǜ

pháp luật

Gặp trong câu

有法律问题,把情况说清楚就是了。

yǒu fǎlǜ wèntí bǎ qíngkuàng shuō qīngchu jiùshì le

Có vấn đề pháp lý thì cứ trình bày tình hình cho rõ là được.

Các chữ trong từ