字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

反对

fǎnduì

phản đối

Gặp trong câu

这个试题我先答,你不同意可以反对。

zhè gè shìtí wǒ xiān dá nǐ bù tóngyì kěyǐ fǎnduì

Câu này tôi trả lời trước; nếu bạn không đồng ý thì có thể phản đối.

Các chữ trong từ