字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

分数

fēnshù

điểm số; số điểm

Gặp trong câu

从那以后,我的分数再也没有这么差过。

cóng nà yǐhòu wǒ de fēnshù zài yě méiyǒu zhème chà guo

Từ đó về sau, điểm của tôi chưa từng tệ đến mức này nữa.

Các chữ trong từ