字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

分为

fēnwéi

chia thành (các phần); phân chia

Gặp trong câu

这个国际公司的网页分为三个部分。

zhè gè guójì gōngsī de wǎngyè fēnwéi sān gè bùfen

Trang web của công ty quốc tế này được chia thành ba phần.

Các chữ trong từ